phản biện

phản biện

Sinh viên đưa ra phản biện trong buổi thảo luận nhóm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động hoặc quá trình đưa ra ý kiến trái ngược, phản đối một cách có lý lẽ: "phản biện" chỉ việc trình bày quan điểm đối lập với một luận điểm, ý kiến hoặc kết luận nào đó, dựa trên cơ sở lập luận chặt chẽ bằng chứng xác thực.
    • Người thực hiện hành động đó: trong ngữ cảnh học thuật hoặc tranh luận, "phản biện" cũng có thể chỉ người đưa ra ý kiến phản đối ( dụ: người phản biện trong một buổi bảo vệ luận án).
  2. Động từ:

    • Đưa ra ý kiến trái ngược, phản đối có lý lẽ: "phản biện" hành động phân tích, đánh giá chỉ ra những điểm yếu, sai sót hoặc thiếu sót trong một lập luận, quan điểm hoặc sản phẩm trí tuệ nào đó, nhằm mục đích cải thiện hoặc kiểm chứng tính đúng đắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Phản biện một kỹ năng quan trọng trong nghiên cứu khoa học. (Hành động đưa ra ý kiến trái ngược có lý lẽ cần thiết để kiểm chứng giả thuyết.)
    • Người phản biện đã chỉ ra nhiều sai sót trong luận án của tôi. (Người đưa ra phản đối có lý lẽ đã phát hiện lỗi trong công trình nghiên cứu.)
  • Động từ:

    • Chúng ta cần phản biện lại các quan điểm sai lệch trên mạng xã hội. (Cần đưa ra lẽ phản đối để chống lại thông tin không chính xác.)
    • ấy đã phản biện một cách sắc sảo trước hội đồng chấm luận. ( ấy trình bày ý kiến trái ngược một cách thông minh căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phản biện xã hội": hoạt động đưa ra ý kiến phản đối về các vấn đề xã hội, chính sách công, nhằm thúc đẩy sự minh bạch công bằng.

    • Phản biện xã hội giúp chính phủ điều chỉnh chính sách phù hợp hơn. (Ý kiến phản đối từ công chúng giúp cải thiện quyết định quản lý.)
  • "phản biện độc lập": quá trình đánh giá, phê bình không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân hoặc nhóm.

    • Báo cáo này cần sự phản biện độc lập từ các chuyên gia. (Cần ý kiến phản đối khách quan để đảm bảo tính chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Phản bác (động từ): bác bỏ, không chấp nhận ý kiến nào đó, thường mạnh mẽ hơn "phản biện".

    • Anh ta phản bác mọi lời buộc tội. (Anh ta bác bỏ hoàn toàn các cáo buộc.)
  • Biện luận (động từ): trình bày lẽ để bảo vệ hoặc chứng minh một quan điểm.

    • Luật sư biện luận cho thân chủ của mình. (Luật sư đưa ra lẽ bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phê phán: chỉ trích, đánh giá tiêu cực, nhưng có thể không có lý lẽ chặt chẽ như "phản biện".
  • Chỉ trích: nêu ra khuyết điểm, sai sót, thường mang tính tiêu cực hơn.
  • Đối đáp: trả lời, phản hồi lại, nhưng không nhất thiết phải tính phản bác.
Thành ngữ liên quan
  • Phản biện sắc bén: hành động phản đối có lý lẽ thông minh, gây ấn tượng mạnh.
    • Bài phản biện sắc bén của ấy đã thuyết phục được hội đồng. (Lời phản đối có lý lẽ sâu sắc đã làm thay đổi ý kiến.)